se creuser

Học thuật
Thân thiện
se creuser

Le fermier regarde le sol se creuser sous les racines de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Trở nên sâu hơn, lõm xuống, thành hõm xuống: Dùng để miêu tả một bề mặt hoặc vật thể đang trở nên lõm sâu hơn, thường do tác động bên ngoài hoặc theo thời gian.
    • Bóp trán suy nghĩ, cố gắng tìm ý tưởng: Dùng trong cách diễn đạt cố định để chỉ việc nỗ lực suy nghĩ rất sâu, rất căng thẳng để tìm ra giải pháp hoặc câu trả lời.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ (Nghĩa đen):

    • La route se creuse à cause des fortes pluies. (Con đường trở nên lõm sâu xuống những trận mưa lớn.)
    • Ses joues se creusent avec l'âge. (Đôi của ông ấy hõm sâu xuống theo tuổi tác.)
  • Tự động từ (Nghĩa bóng, trong cụm cố định):

    • Il faut se creuser la tête pour résoudre ce problème. (Phải bóp trán suy nghĩ mới giải quyết được vấn đề này.)
    • Je me suis creusé l'esprit toute la nuit pour trouver une idée. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ cả đêm để tìm ra một ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se creuser un trou": tự đào một cái hố cho mình (nghĩa đen), hoặc tự gây ra rắc rối cho bản thân (nghĩa bóng).
    • En creusant ici, il s'est creusé un trou et est tombé. (Trong khi đàođây, anh ta tự đào một cái hố bị ngã.)
    • Avec ses mensonges, il finira par se creuser un trou. (Với những lời nói dối của mình, rồi anh ta sẽ tự đào hố chôn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Creuser (động từ ngoại động): đào, khoét, nghiên cứu sâu.

    • Creuser un puits. (Đào một cái giếng.)
    • Creuser une question. (Nghiên cứu sâu một vấn đề.)
  • Creux (tính từ): rỗng, trũng, sâu.

    • Un estomac creux. (Một cái bụng rỗng.)
    • Des yeux creux. (Đôi mắt trũng sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • S'enfoncer: lún xuống, sụt xuống (cho nghĩa đen).
  • Réfléchir intensément: suy nghĩ chăm chú, căng thẳng (cho nghĩa bóng trong cụm "se creuser la tête").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ tách rời đặc thù nào khác ngoài các cụm cố định đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • Se creuser la tête / se creuser l'esprit / se creuser les méninges: Đâynhững thành ngữ cố định cùng nghĩacố gắng suy nghĩ rất nhiều, vắt óc, bóp trán.
    • Arrête de te creuser la tête, la réponse est simple. (Đừng vắt óc suy nghĩ nữa, câu trả lời đơn giản .)
    • Pour écrire ce poème, elle s'est creusé les méninges pendant des heures. (Để viết bài thơ này, ấy đã vắt óc suy nghĩ hàng giờ liền.)
se creuser

Le fermier regarde le sol se creuser sous les racines de l'arbre.

tự động từ
  1. thành hõm xuống, sâu xuống
    • se creuser la tête; se creuser l'esprit
      bóp trán suy nghĩ